XÉT NGHIỆM Y HỌC

Xét nghiệm AMH – Anti Müllerian hormone

Xét nghiệm AMH được sử dụng nhiều nhất trong chẩn đoán và theo dõi vô sinh hiếm muộn ở nữ giới, nhưng một số trường hợp sử dụng ở nam giới

1. Nguồn gốc

– AMH (Anti Müllerian hormone) hay còn gọi là MIH (Müllerian-inhibiting hormone), MIF (Müllerian Inhibiting Factor), MIS (Müllerian-Inhibiting Substance).

– Nam giới: AMH là một loại hormone được tiết ra liên tục từ thời kỳ phôi thai cho đến khi dậy thì hoàn toàn để thoái hóa ống Müllerian (ống này giúp hình thành bộ phận sinh dục nữ), sau dậy thì AMH bắt đầu giảm.

– Nữ giới: ngay sau khi sinh AMH không có mặt trong huyết thanh, tăng dần cho đến khi đạt đỉnh vào thời kỳ dậy thì hoàn toàn, sau đó giảm dần theo tuổi và không còn sau khi mãn kinh. AMH đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nang noãn.

– AMH được tiết ra bởi gen AMH nằm trên nhiễm sắc thể thường số 19, nhánh ngắn, vùng 1, băng 3, băng phụ 3 (19p13.3)

2. Mục đích

– Nữ giới: xét nghiệm AMH nhằm đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng và tình trạng mãn kinh, kết hợp đánh giá trong bệnh buồng trứng đa nang và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư buồng trứng.

– Nam giới: xét nghiệm AMH chẩn đoán rối loạn giới tính trong trường hợp không có tinh hoàn hoặc trường hợp bộ nhiễm sắc thể XY nhưng không có bộ phận sinh dục nam.

– Trẻ em: xét nghiệm AMH  đánh giá khi trẻ sơ sinh không rõ ràng về mặt giới tính.

3. Bệnh phẩm

– Máu tĩnh mạch

– Không cần chuẩn bị trước khi lấy mẫu

4. Kết quả xét nghiệm

Giới tính Giá trị tham chiếu (đơn vị ng/mL)
Nam giới 1.430-11.600
Nữ giới 20-24 tuổi 1.66-9.49
25-29 tuổi 1.18-9.16
30-34 tuổi 0.672-7.55
35-39 tuổi 0.77-5.24
40-44 tuổi 0.097-2.96
45-50 tuổi 0.046-2.06

Post Comment